secondary sex character

Định nghĩa

Danh từ:
- Đặc điểm sinh dục thứ cấp: những đặc điểm giới tính được xác định về mặt di truyền, không cần thiết về mặt chức năng cho quá trình sinh sản, nhưng giúp phân biệt nam nữ sau tuổi dậy thì. dụ: giọng nói trầm bổng, lông trên cơ thể, sự phát triển bắp.

dụ sử dụng
  • (Sự phát triển của các đặc điểm sinh dục thứ cấp, như lông mặtnam giới sự phát triển ngựcnữ giới, xảy ra trong giai đoạn dậy thì.)
  • (Các đặc điểm sinh dục thứ cấp bị ảnh hưởng bởi các hormone như testosterone estrogen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exhibit secondary sex characters": thể hiện các đặc điểm sinh dục thứ cấp.
    • Many animals exhibit secondary sex characters to attract mates. (Nhiều loài động vật thể hiện các đặc điểm sinh dục thứ cấp để thu hút bạn tình.)
  • "secondary sex characters as a marker of maturity": đặc điểm sinh dục thứ cấp như một dấu hiệu của sự trưởng thành.
    • In humans, secondary sex characters are a key marker of sexual maturity. (Ở người, các đặc điểm sinh dục thứ cấp một dấu hiệu chính của sự trưởng thành về mặt sinh dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Secondary sex characteristic (cụm danh từ): đồng nghĩa với "secondary sex character", thường được dùng phổ biến hơn trong văn bản khoa học.
    • The study focused on the secondary sex characteristics of different species. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm sinh dục thứ cấp của các loài khác nhau.)
  • Sexual dimorphism (danh từ): sự khác biệt về hình thái giữa hai giới của cùng một loài, bao gồm cả đặc điểm sinh dục thứ cấp.
    • Sexual dimorphism in birds is often seen in their secondary sex characters. (Sự khác biệt giới tínhchim thường thấy qua các đặc điểm sinh dục thứ cấp của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Secondary sexual trait: đặc điểm sinh dục thứ cấp (thuật ngữ sinh học).
    • Peacock feathers are a classic example of a secondary sexual trait. (Lông công một dụ kinh điển về đặc điểm sinh dục thứ cấp.)
  • Non-reproductive sex characteristic: đặc điểm giới tính không liên quan đến sinh sản.
    • Body hair is a non-reproductive sex characteristic that develops during puberty. (Lông cơ thể một đặc điểm giới tính không liên quan đến sinh sản, phát triển trong giai đoạn dậy thì.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm từ này, đây thuật ngữ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "secondary sex character".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "secondary sex character"